Đô-la Mỹ sang Dram Armenia

Đổi tiền USD sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 486,70600 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AMD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dram Armenia
1 USD 486,70600 AMD
5 USD 2433,53000 AMD
10 USD 4867,06000 AMD
20 USD 9734,12000 AMD
50 USD 24335,30000 AMD
100 USD 48670,60000 AMD
250 USD 121676,50000 AMD
500 USD 243353,00000 AMD
1000 USD 486706,00000 AMD
2000 USD 973412,00000 AMD
5000 USD 2433530,00000 AMD
10000 USD 4867060,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Đô-la Mỹ
1 AMD 0,00205 USD
5 AMD 0,01027 USD
10 AMD 0,02055 USD
20 AMD 0,04109 USD
50 AMD 0,10273 USD
100 AMD 0,20546 USD
250 AMD 0,51366 USD
500 AMD 1,02731 USD
1000 AMD 2,05463 USD
2000 AMD 4,10926 USD
5000 AMD 10,27315 USD
10000 AMD 20,54630 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,13290 84,78510 1,44541 1,58647 1,04170 24,08430
Bảng Anh 1,17550 1 1,33180 99,67060 1,69918 1,86500 1,22452 28,31270
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75086 1 74,83900 1,27585 1,40036 0,91960 21,25900
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01336 1 0,01705 0,01871 0,01229 0,28406

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.