Đô-la Úc sang Dram Armenia

Đổi tiền AUD sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 344,38100 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang AMD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Dram Armenia
1 AUD 344,38100 AMD
5 AUD 1721,90500 AMD
10 AUD 3443,81000 AMD
20 AUD 6887,62000 AMD
50 AUD 17219,05000 AMD
100 AUD 34438,10000 AMD
250 AUD 86095,25000 AMD
500 AUD 172190,50000 AMD
1000 AUD 344381,00000 AMD
2000 AUD 688762,00000 AMD
5000 AUD 1721905,00000 AMD
10000 AUD 3443810,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Đô-la Úc
1 AMD 0,00290 AUD
5 AMD 0,01452 AUD
10 AMD 0,02904 AUD
20 AMD 0,05808 AUD
50 AMD 0,14519 AUD
100 AMD 0,29038 AUD
250 AMD 0,72594 AUD
500 AMD 1,45188 AUD
1000 AMD 2,90376 AUD
2000 AMD 5,80752 AUD
5000 AMD 14,51880 AUD
10000 AMD 29,03760 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85300 1,12875 84,92430 1,44740 1,60768 1,03920 23,96840
Bảng Anh 1,17233 1 1,32330 99,56180 1,69687 1,88477 1,21829 28,09960
Đô-la Mỹ 0,88595 0,75569 1 75,23750 1,28230 1,42430 0,92065 21,23450
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01893 0,01224 0,28223

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.