Đô-la Canada sang Dram Armenia

Đổi tiền CAD sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 381,74200 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang AMD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dram Armenia
1 CAD 381,74200 AMD
5 CAD 1908,71000 AMD
10 CAD 3817,42000 AMD
20 CAD 7634,84000 AMD
50 CAD 19087,10000 AMD
100 CAD 38174,20000 AMD
250 CAD 95435,50000 AMD
500 CAD 190871,00000 AMD
1000 CAD 381742,00000 AMD
2000 CAD 763484,00000 AMD
5000 CAD 1908710,00000 AMD
10000 CAD 3817420,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Đô-la Canada
1 AMD 0,00262 CAD
5 AMD 0,01310 CAD
10 AMD 0,02620 CAD
20 AMD 0,05239 CAD
50 AMD 0,13098 CAD
100 AMD 0,26196 CAD
250 AMD 0,65489 CAD
500 AMD 1,30978 CAD
1000 AMD 2,61957 CAD
2000 AMD 5,23914 CAD
5000 AMD 13,09785 CAD
10000 AMD 26,19570 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.