Euro sang Dram Armenia

Đổi tiền EUR sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 551,44000 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang AMD

Cách để chuyển từ Euro sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Dram Armenia
1 EUR 551,44000 AMD
5 EUR 2757,20000 AMD
10 EUR 5514,40000 AMD
20 EUR 11028,80000 AMD
50 EUR 27572,00000 AMD
100 EUR 55144,00000 AMD
250 EUR 137860,00000 AMD
500 EUR 275720,00000 AMD
1000 EUR 551440,00000 AMD
2000 EUR 1102880,00000 AMD
5000 EUR 2757200,00000 AMD
10000 EUR 5514400,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Euro
1 AMD 0,00181 EUR
5 AMD 0,00907 EUR
10 AMD 0,01813 EUR
20 AMD 0,03627 EUR
50 AMD 0,09067 EUR
100 AMD 0,18134 EUR
250 AMD 0,45336 EUR
500 AMD 0,90672 EUR
1000 AMD 1,81343 EUR
2000 AMD 3,62686 EUR
5000 AMD 9,06715 EUR
10000 AMD 18,13430 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85020 1,13290 84,90520 1,44394 1,58315 1,04235 24,17960
Bảng Anh 1,17619 1 1,33250 99,86420 1,69834 1,86207 1,22601 28,43970
Đô-la Mỹ 0,88265 0,75047 1 74,94500 1,27455 1,39743 0,92010 21,34310
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01334 1 0,01701 0,01865 0,01228 0,28478

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.