Bảng Anh sang Dram Armenia

Đổi tiền GBP sang AMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 649,02600 AMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang AMD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dram Armenia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dram Armenia
1 GBP 649,02600 AMD
5 GBP 3245,13000 AMD
10 GBP 6490,26000 AMD
20 GBP 12980,52000 AMD
50 GBP 32451,30000 AMD
100 GBP 64902,60000 AMD
250 GBP 162256,50000 AMD
500 GBP 324513,00000 AMD
1000 GBP 649026,00000 AMD
2000 GBP 1298052,00000 AMD
5000 GBP 3245130,00000 AMD
10000 GBP 6490260,00000 AMD
Tỷ giá chuyển đổi Dram Armenia / Bảng Anh
1 AMD 0,00154 GBP
5 AMD 0,00770 GBP
10 AMD 0,01541 GBP
20 AMD 0,03082 GBP
50 AMD 0,07704 GBP
100 AMD 0,15408 GBP
250 AMD 0,38519 GBP
500 AMD 0,77038 GBP
1000 AMD 1,54077 GBP
2000 AMD 3,08154 GBP
5000 AMD 7,70385 GBP
10000 AMD 15,40770 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.