Rupee Ấn Độ sang Rupee Nepal

Đổi tiền INR sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,59595 NPR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NPR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rupee Nepal

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Nepal
1 INR 1,59595 NPR
5 INR 7,97975 NPR
10 INR 15,95950 NPR
20 INR 31,91900 NPR
50 INR 79,79750 NPR
100 INR 159,59500 NPR
250 INR 398,98750 NPR
500 INR 797,97500 NPR
1000 INR 1595,95000 NPR
2000 INR 3191,90000 NPR
5000 INR 7979,75000 NPR
10000 INR 15959,50000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Rupee Ấn Độ
1 NPR 0,62659 INR
5 NPR 3,13293 INR
10 NPR 6,26586 INR
20 NPR 12,53172 INR
50 NPR 31,32930 INR
100 NPR 62,65860 INR
250 NPR 156,64650 INR
500 NPR 313,29300 INR
1000 NPR 626,58600 INR
2000 NPR 1253,17200 INR
5000 NPR 3132,93000 INR
10000 NPR 6265,86000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.