Nhân dân tệ Trung Quốc sang Rupee Nepal

Đổi tiền CNY sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 cny
18.412,80 npr

¥1,000 CNY = ₨18,41 NPR

Mid-market exchange rate at 18:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Rupee Nepal

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Rupee Nepal
1 CNY18.41280 NPR
5 CNY92.06400 NPR
10 CNY184.12800 NPR
20 CNY368.25600 NPR
50 CNY920.64000 NPR
100 CNY1,841.28000 NPR
250 CNY4,603.20000 NPR
500 CNY9,206.40000 NPR
1000 CNY18,412.80000 NPR
2000 CNY36,825.60000 NPR
5000 CNY92,064.00000 NPR
10000 CNY184,128.00000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Chinese Yuan RMB
1 NPR0.05431 CNY
5 NPR0.27155 CNY
10 NPR0.54310 CNY
20 NPR1.08620 CNY
50 NPR2.71551 CNY
100 NPR5.43102 CNY
250 NPR13.57755 CNY
500 NPR27.15510 CNY
1000 NPR54.31020 CNY
2000 NPR108.62040 CNY
5000 NPR271.55100 CNY
10000 NPR543.10200 CNY