Yên Nhật sang Rupee Nepal

Đổi tiền JPY sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 jpy
8.709,35 npr

¥1,000 JPY = ₨0,8709 NPR

Mid-market exchange rate at 13:49
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Rupee Nepal

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Rupee Nepal
100 JPY87.09350 NPR
1000 JPY870.93500 NPR
1500 JPY1,306.40250 NPR
2000 JPY1,741.87000 NPR
3000 JPY2,612.80500 NPR
5000 JPY4,354.67500 NPR
5400 JPY4,703.04900 NPR
10000 JPY8,709.35000 NPR
15000 JPY13,064.02500 NPR
20000 JPY17,418.70000 NPR
25000 JPY21,773.37500 NPR
30000 JPY26,128.05000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Yên Nhật
1 NPR1.14819 JPY
5 NPR5.74095 JPY
10 NPR11.48190 JPY
20 NPR22.96380 JPY
50 NPR57.40950 JPY
100 NPR114.81900 JPY
250 NPR287.04750 JPY
500 NPR574.09500 JPY
1000 NPR1,148.19000 JPY
2000 NPR2,296.38000 JPY
5000 NPR5,740.95000 JPY
10000 NPR11,481.90000 JPY