Đô-la Mỹ sang Rupee Nepal

Đổi tiền USD sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 119,80000 NPR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:56 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang NPR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Nepal

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Nepal
1 USD 119,80000 NPR
5 USD 599,00000 NPR
10 USD 1198,00000 NPR
20 USD 2396,00000 NPR
50 USD 5990,00000 NPR
100 USD 11980,00000 NPR
250 USD 29950,00000 NPR
500 USD 59900,00000 NPR
1000 USD 119800,00000 NPR
2000 USD 239600,00000 NPR
5000 USD 599000,00000 NPR
10000 USD 1198000,00000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Đô-la Mỹ
1 NPR 0,00835 USD
5 NPR 0,04174 USD
10 NPR 0,08347 USD
20 NPR 0,16695 USD
50 NPR 0,41736 USD
100 NPR 0,83473 USD
250 NPR 2,08681 USD
500 NPR 4,17363 USD
1000 NPR 8,34725 USD
2000 NPR 16,69450 USD
5000 NPR 41,73625 USD
10000 NPR 83,47250 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.