Đổi tiền GBP sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

Bảng Anh sang Rupee Nepal

1.000 gbp
169.595 npr

£1,000 GBP = ₨169,6 NPR

Mid-market exchange rate at 06:55
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Rupee Nepal

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rupee Nepal
1 GBP169.59500 NPR
5 GBP847.97500 NPR
10 GBP1,695.95000 NPR
20 GBP3,391.90000 NPR
50 GBP8,479.75000 NPR
100 GBP16,959.50000 NPR
250 GBP42,398.75000 NPR
500 GBP84,797.50000 NPR
1000 GBP169,595.00000 NPR
2000 GBP339,190.00000 NPR
5000 GBP847,975.00000 NPR
10000 GBP1,695,950.00000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Bảng Anh
1 NPR0.00590 GBP
5 NPR0.02948 GBP
10 NPR0.05896 GBP
20 NPR0.11793 GBP
50 NPR0.29482 GBP
100 NPR0.58964 GBP
250 NPR1.47410 GBP
500 NPR2.94819 GBP
1000 NPR5.89639 GBP
2000 NPR11.79278 GBP
5000 NPR29.48195 GBP
10000 NPR58.96390 GBP