Đô-la Canada sang Rupee Nepal

Đổi tiền CAD sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 93,60260 NPR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:41 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang NPR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Nepal

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Nepal
1 CAD 93,60260 NPR
5 CAD 468,01300 NPR
10 CAD 936,02600 NPR
20 CAD 1872,05200 NPR
50 CAD 4680,13000 NPR
100 CAD 9360,26000 NPR
250 CAD 23400,65000 NPR
500 CAD 46801,30000 NPR
1000 CAD 93602,60000 NPR
2000 CAD 187205,20000 NPR
5000 CAD 468013,00000 NPR
10000 CAD 936026,00000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Đô-la Canada
1 NPR 0,01068 CAD
5 NPR 0,05342 CAD
10 NPR 0,10683 CAD
20 NPR 0,21367 CAD
50 NPR 0,53418 CAD
100 NPR 1,06835 CAD
250 NPR 2,67088 CAD
500 NPR 5,34175 CAD
1000 NPR 10,68350 CAD
2000 NPR 21,36700 CAD
5000 NPR 53,41750 CAD
10000 NPR 106,83500 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.