Euro sang Rupee Nepal

Đổi tiền EUR sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 135,97600 NPR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:04 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang NPR

Cách để chuyển từ Euro sang Rupee Nepal

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Rupee Nepal
1 EUR 135,97600 NPR
5 EUR 679,88000 NPR
10 EUR 1359,76000 NPR
20 EUR 2719,52000 NPR
50 EUR 6798,80000 NPR
100 EUR 13597,60000 NPR
250 EUR 33994,00000 NPR
500 EUR 67988,00000 NPR
1000 EUR 135976,00000 NPR
2000 EUR 271952,00000 NPR
5000 EUR 679880,00000 NPR
10000 EUR 1359760,00000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Euro
1 NPR 0,00735 EUR
5 NPR 0,03677 EUR
10 NPR 0,07354 EUR
20 NPR 0,14708 EUR
50 NPR 0,36771 EUR
100 NPR 0,73542 EUR
250 NPR 1,83855 EUR
500 NPR 3,67711 EUR
1000 NPR 7,35422 EUR
2000 NPR 14,70844 EUR
5000 NPR 36,77110 EUR
10000 NPR 73,54220 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85280 1,12820 84,98450 1,44686 1,60827 1,03885 23,95680
Bảng Anh 1,17261 1 1,32295 99,65450 1,69662 1,88589 1,21816 28,09220
Đô-la Mỹ 0,88635 0,75589 1 75,32750 1,28245 1,42552 0,92075 21,23450
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01003 0,01328 1 0,01702 0,01892 0,01222 0,28190

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.