Đổi tiền SEK sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

Krona Thụy Điển sang Rupee Nepal

1.000 sek
12.758,60 npr

kr1,000 SEK = ₨12,76 NPR

Mid-market exchange rate at 05:21
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Rupee Nepal

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Rupee Nepal
1 SEK12.75860 NPR
5 SEK63.79300 NPR
10 SEK127.58600 NPR
20 SEK255.17200 NPR
50 SEK637.93000 NPR
100 SEK1,275.86000 NPR
250 SEK3,189.65000 NPR
500 SEK6,379.30000 NPR
1000 SEK12,758.60000 NPR
2000 SEK25,517.20000 NPR
5000 SEK63,793.00000 NPR
10000 SEK127,586.00000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Krona Thụy Điển
1 NPR0.07838 SEK
5 NPR0.39189 SEK
10 NPR0.78379 SEK
20 NPR1.56757 SEK
50 NPR3.91893 SEK
100 NPR7.83785 SEK
250 NPR19.59463 SEK
500 NPR39.18925 SEK
1000 NPR78.37850 SEK
2000 NPR156.75700 SEK
5000 NPR391.89250 SEK
10000 NPR783.78500 SEK