Đô-la Úc sang Rupee Nepal

Đổi tiền AUD sang NPR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 84,16490 NPR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:16 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang NPR

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Rupee Nepal

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NPR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang NPR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Rupee Nepal
1 AUD 84,16490 NPR
5 AUD 420,82450 NPR
10 AUD 841,64900 NPR
20 AUD 1683,29800 NPR
50 AUD 4208,24500 NPR
100 AUD 8416,49000 NPR
250 AUD 21041,22500 NPR
500 AUD 42082,45000 NPR
1000 AUD 84164,90000 NPR
2000 AUD 168329,80000 NPR
5000 AUD 420824,50000 NPR
10000 AUD 841649,00000 NPR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Nepal / Đô-la Úc
1 NPR 0,01188 AUD
5 NPR 0,05941 AUD
10 NPR 0,11881 AUD
20 NPR 0,23763 AUD
50 NPR 0,59407 AUD
100 NPR 1,18814 AUD
250 NPR 2,97035 AUD
500 NPR 5,94070 AUD
1000 NPR 11,88140 AUD
2000 NPR 23,76280 AUD
5000 NPR 59,40700 AUD
10000 NPR 118,81400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.