Rupee Ấn Độ sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền INR sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01329 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BMD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Bermuda
1 INR 0,01329 BMD
5 INR 0,06645 BMD
10 INR 0,13291 BMD
20 INR 0,26581 BMD
50 INR 0,66453 BMD
100 INR 1,32906 BMD
250 INR 3,32265 BMD
500 INR 6,64530 BMD
1000 INR 13,29060 BMD
2000 INR 26,58120 BMD
5000 INR 66,45300 BMD
10000 INR 132,90600 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Rupee Ấn Độ
1 BMD 75,24120 INR
5 BMD 376,20600 INR
10 BMD 752,41200 INR
20 BMD 1504,82400 INR
50 BMD 3762,06000 INR
100 BMD 7524,12000 INR
250 BMD 18810,30000 INR
500 BMD 37620,60000 INR
1000 BMD 75241,20000 INR
2000 BMD 150482,40000 INR
5000 BMD 376206,00000 INR
10000 BMD 752412,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.