Đô-la Canada sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền CAD sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 0,78410 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang BMD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Bermuda
1 CAD 0,78410 BMD
5 CAD 3,92049 BMD
10 CAD 7,84098 BMD
20 CAD 15,68196 BMD
50 CAD 39,20490 BMD
100 CAD 78,40980 BMD
250 CAD 196,02450 BMD
500 CAD 392,04900 BMD
1000 CAD 784,09800 BMD
2000 CAD 1568,19600 BMD
5000 CAD 3920,49000 BMD
10000 CAD 7840,98000 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Đô-la Canada
1 BMD 1,27535 CAD
5 BMD 6,37675 CAD
10 BMD 12,75350 CAD
20 BMD 25,50700 CAD
50 BMD 63,76750 CAD
100 BMD 127,53500 CAD
250 BMD 318,83750 CAD
500 BMD 637,67500 CAD
1000 BMD 1275,35000 CAD
2000 BMD 2550,70000 CAD
5000 BMD 6376,75000 CAD
10000 BMD 12753,50000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84585 1,12805 84,69120 1,43866 1,58034 1,04375 24,58450
Bảng Anh 1,18224 1 1,33365 100,12700 1,70087 1,86838 1,23397 29,06530
Đô-la Mỹ 0,88650 0,74982 1 75,07750 1,27535 1,40095 0,92530 21,79380
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01699 0,01866 0,01232 0,29028

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.