Bảng Anh sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền GBP sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 1,32085 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BMD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Bermuda
1 GBP 1,32085 BMD
5 GBP 6,60425 BMD
10 GBP 13,20850 BMD
20 GBP 26,41700 BMD
50 GBP 66,04250 BMD
100 GBP 132,08500 BMD
250 GBP 330,21250 BMD
500 GBP 660,42500 BMD
1000 GBP 1320,85000 BMD
2000 GBP 2641,70000 BMD
5000 GBP 6604,25000 BMD
10000 GBP 13208,50000 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Bảng Anh
1 BMD 0,75709 GBP
5 BMD 3,78544 GBP
10 BMD 7,57088 GBP
20 BMD 15,14176 GBP
50 BMD 37,85440 GBP
100 BMD 75,70880 GBP
250 BMD 189,27200 GBP
500 BMD 378,54400 GBP
1000 BMD 757,08800 GBP
2000 BMD 1514,17600 GBP
5000 BMD 3785,44000 GBP
10000 BMD 7570,88000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85800 1,13330 85,55570 1,43583 1,58006 1,04340 23,72960
Bảng Anh 1,16550 1 1,32085 99,71430 1,67345 1,84155 1,21608 27,65660
Đô-la Mỹ 0,88235 0,75709 1 75,49250 1,26695 1,39421 0,92070 20,93850
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01325 1 0,01678 0,01847 0,01220 0,27736

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.