Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền CHF sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,08921 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BMD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bermuda
1 CHF 1,08921 BMD
5 CHF 5,44605 BMD
10 CHF 10,89210 BMD
20 CHF 21,78420 BMD
50 CHF 54,46050 BMD
100 CHF 108,92100 BMD
250 CHF 272,30250 BMD
500 CHF 544,60500 BMD
1000 CHF 1089,21000 BMD
2000 CHF 2178,42000 BMD
5000 CHF 5446,05000 BMD
10000 CHF 10892,10000 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Franc Thụy Sĩ
1 BMD 0,91810 CHF
5 BMD 4,59050 CHF
10 BMD 9,18100 CHF
20 BMD 18,36200 CHF
50 BMD 45,90500 CHF
100 BMD 91,81000 CHF
250 BMD 229,52500 CHF
500 BMD 459,05000 CHF
1000 BMD 918,10000 CHF
2000 BMD 1836,20000 CHF
5000 BMD 4590,50000 CHF
10000 BMD 9181,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85240 1,13405 85,16720 1,44864 1,59064 1,04135 24,30840
Bảng Anh 1,17316 1 1,33065 99,93180 1,69977 1,86640 1,22167 28,52250
Đô-la Mỹ 0,88180 0,75151 1 75,10000 1,27740 1,40262 0,91810 21,43500
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01868 0,01222 0,28542

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.