1 Đô-la Bermuda sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BMD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BMD = 0,91355 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BMD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Bermuda sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BMD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Franc Thụy Sĩ
1 BMD 0,91355 CHF
5 BMD 4,56775 CHF
10 BMD 9,13550 CHF
20 BMD 18,27100 CHF
50 BMD 45,67750 CHF
100 BMD 91,35500 CHF
250 BMD 228,38750 CHF
500 BMD 456,77500 CHF
1000 BMD 913,55000 CHF
2000 BMD 1827,10000 CHF
5000 BMD 4567,75000 CHF
10000 BMD 9135,50000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bermuda
1 CHF 1,09463 BMD
5 CHF 5,47315 BMD
10 CHF 10,94630 BMD
20 CHF 21,89260 BMD
50 CHF 54,73150 BMD
100 CHF 109,46300 BMD
250 CHF 273,65750 BMD
500 CHF 547,31500 BMD
1000 CHF 1094,63000 BMD
2000 CHF 2189,26000 BMD
5000 CHF 5473,15000 BMD
10000 CHF 10946,30000 BMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,14245 84,89260 1,43132 1,58399 1,04365 23,21040
Bảng Anh 1,19746 1 1,36800 101,65300 1,71390 1,89671 1,24973 27,79270
Đô-la Mỹ 0,87535 0,73099 1 74,30750 1,25285 1,38648 0,91355 20,31630
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01686 0,01866 0,01229 0,27341

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.