5000 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền CHF sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,07411 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:06 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BMD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bermuda
1 CHF 1,07411 BMD
5 CHF 5,37055 BMD
10 CHF 10,74110 BMD
20 CHF 21,48220 BMD
50 CHF 53,70550 BMD
100 CHF 107,41100 BMD
250 CHF 268,52750 BMD
500 CHF 537,05500 BMD
1000 CHF 1074,11000 BMD
2000 CHF 2148,22000 BMD
5000 CHF 5370,55000 BMD
10000 CHF 10741,10000 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Franc Thụy Sĩ
1 BMD 0,93100 CHF
5 BMD 4,65500 CHF
10 BMD 9,31000 CHF
20 BMD 18,62000 CHF
50 BMD 46,55000 CHF
100 BMD 93,10000 CHF
250 BMD 232,75000 CHF
500 BMD 465,50000 CHF
1000 BMD 931,00000 CHF
2000 BMD 1862,00000 CHF
5000 BMD 4655,00000 CHF
10000 BMD 9310,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,11580 83,81280 1,41416 1,57610 1,03880 23,06930
Bảng Anh 1,20041 1 1,33940 100,60800 1,69756 1,89194 1,24698 27,69220
Đô-la Mỹ 0,89625 0,74660 1 75,11450 1,26740 1,41253 0,93100 20,67510
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01331 1 0,01687 0,01880 0,01239 0,27525

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.