10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền CHF sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,08213 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BMD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bermuda
1 CHF 1,08213 BMD
5 CHF 5,41065 BMD
10 CHF 10,82130 BMD
20 CHF 21,64260 BMD
50 CHF 54,10650 BMD
100 CHF 108,21300 BMD
250 CHF 270,53250 BMD
500 CHF 541,06500 BMD
1000 CHF 1082,13000 BMD
2000 CHF 2164,26000 BMD
5000 CHF 5410,65000 BMD
10000 CHF 10821,30000 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Franc Thụy Sĩ
1 BMD 0,92410 CHF
5 BMD 4,62050 CHF
10 BMD 9,24100 CHF
20 BMD 18,48200 CHF
50 BMD 46,20500 CHF
100 BMD 92,41000 CHF
250 BMD 231,02500 CHF
500 BMD 462,05000 CHF
1000 BMD 924,10000 CHF
2000 BMD 1848,20000 CHF
5000 BMD 4620,50000 CHF
10000 BMD 9241,00000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12420 84,20540 1,42504 1,58104 1,03885 23,31800
Bảng Anh 1,19725 1 1,34595 100,81500 1,70613 1,89290 1,24376 27,91760
Đô-la Mỹ 0,88955 0,74297 1 74,90250 1,26760 1,40637 0,92410 20,74190
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01878 0,01234 0,27692

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.