500 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền CHF sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,07486 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BMD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bermuda
1 CHF 1,07486 BMD
5 CHF 5,37430 BMD
10 CHF 10,74860 BMD
20 CHF 21,49720 BMD
50 CHF 53,74300 BMD
100 CHF 107,48600 BMD
250 CHF 268,71500 BMD
500 CHF 537,43000 BMD
1000 CHF 1074,86000 BMD
2000 CHF 2149,72000 BMD
5000 CHF 5374,30000 BMD
10000 CHF 10748,60000 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Franc Thụy Sĩ
1 BMD 0,93035 CHF
5 BMD 4,65175 CHF
10 BMD 9,30350 CHF
20 BMD 18,60700 CHF
50 BMD 46,51750 CHF
100 BMD 93,03500 CHF
250 BMD 232,58750 CHF
500 BMD 465,17500 CHF
1000 BMD 930,35000 CHF
2000 BMD 1860,70000 CHF
5000 BMD 4651,75000 CHF
10000 BMD 9303,50000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83165 1,11585 83,75510 1,42516 1,59441 1,03810 23,27220
Bảng Anh 1,20243 1 1,34170 100,70700 1,71362 1,91713 1,24824 27,98250
Đô-la Mỹ 0,89615 0,74532 1 75,05950 1,27720 1,42888 0,93035 20,85600
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00993 0,01332 1 0,01702 0,01904 0,01239 0,27786

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.