10 Đô-la Bermuda sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BMD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BMD = 0,91825 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BMD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Bermuda sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BMD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Franc Thụy Sĩ
1 BMD 0,91825 CHF
5 BMD 4,59125 CHF
10 BMD 9,18250 CHF
20 BMD 18,36500 CHF
50 BMD 45,91250 CHF
100 BMD 91,82500 CHF
250 BMD 229,56250 CHF
500 BMD 459,12500 CHF
1000 BMD 918,25000 CHF
2000 BMD 1836,50000 CHF
5000 BMD 4591,25000 CHF
10000 BMD 9182,50000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bermuda
1 CHF 1,08903 BMD
5 CHF 5,44515 BMD
10 CHF 10,89030 BMD
20 CHF 21,78060 BMD
50 CHF 54,45150 BMD
100 CHF 108,90300 BMD
250 CHF 272,25750 BMD
500 CHF 544,51500 BMD
1000 CHF 1089,03000 BMD
2000 CHF 2178,06000 BMD
5000 CHF 5445,15000 BMD
10000 CHF 10890,30000 BMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,13045 84,53220 1,42448 1,57708 1,03800 23,31340
Bảng Anh 1,19581 1 1,35170 101,07700 1,70328 1,88574 1,24126 27,87620
Đô-la Mỹ 0,88460 0,73981 1 74,77750 1,26010 1,39509 0,91825 20,62310
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01337 1 0,01685 0,01866 0,01228 0,27579

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.