10 nghìn Đô-la Bermuda sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BMD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BMD = 0,93000 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BMD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Bermuda sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BMD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Franc Thụy Sĩ
1 BMD 0,93000 CHF
5 BMD 4,65000 CHF
10 BMD 9,30000 CHF
20 BMD 18,60000 CHF
50 BMD 46,50000 CHF
100 BMD 93,00000 CHF
250 BMD 232,50000 CHF
500 BMD 465,00000 CHF
1000 BMD 930,00000 CHF
2000 BMD 1860,00000 CHF
5000 BMD 4650,00000 CHF
10000 BMD 9300,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bermuda
1 CHF 1,07527 BMD
5 CHF 5,37635 BMD
10 CHF 10,75270 BMD
20 CHF 21,50540 BMD
50 CHF 53,76350 BMD
100 CHF 107,52700 BMD
250 CHF 268,81750 BMD
500 CHF 537,63500 BMD
1000 CHF 1075,27000 BMD
2000 CHF 2150,54000 BMD
5000 CHF 5376,35000 BMD
10000 CHF 10752,70000 BMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83195 1,11665 83,75990 1,42501 1,59635 1,03850 23,29080
Bảng Anh 1,20200 1 1,34215 100,67500 1,71278 1,91873 1,24827 27,99420
Đô-la Mỹ 0,89555 0,74507 1 75,01000 1,27615 1,42959 0,93000 20,85770
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00993 0,01333 1 0,01701 0,01906 0,01240 0,27807

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.