250 Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền CHF sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,09188 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BMD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bermuda
1 CHF 1,09188 BMD
5 CHF 5,45940 BMD
10 CHF 10,91880 BMD
20 CHF 21,83760 BMD
50 CHF 54,59400 BMD
100 CHF 109,18800 BMD
250 CHF 272,97000 BMD
500 CHF 545,94000 BMD
1000 CHF 1091,88000 BMD
2000 CHF 2183,76000 BMD
5000 CHF 5459,40000 BMD
10000 CHF 10918,80000 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Franc Thụy Sĩ
1 BMD 0,91585 CHF
5 BMD 4,57925 CHF
10 BMD 9,15850 CHF
20 BMD 18,31700 CHF
50 BMD 45,79250 CHF
100 BMD 91,58500 CHF
250 BMD 228,96250 CHF
500 BMD 457,92500 CHF
1000 BMD 915,85000 CHF
2000 BMD 1831,70000 CHF
5000 BMD 4579,25000 CHF
10000 BMD 9158,50000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13350 84,42480 1,41551 1,56615 1,03815 23,22850
Bảng Anh 1,20113 1 1,36145 101,40300 1,70018 1,88111 1,24695 27,89980
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73451 1 74,48150 1,24880 1,38169 0,91585 20,49270
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01343 1 0,01677 0,01855 0,01230 0,27514

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.