250 Đô-la Bermuda sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BMD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BMD = 0,93020 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BMD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Bermuda sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BMD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BMD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Franc Thụy Sĩ
1 BMD 0,93020 CHF
5 BMD 4,65100 CHF
10 BMD 9,30200 CHF
20 BMD 18,60400 CHF
50 BMD 46,51000 CHF
100 BMD 93,02000 CHF
250 BMD 232,55000 CHF
500 BMD 465,10000 CHF
1000 BMD 930,20000 CHF
2000 BMD 1860,40000 CHF
5000 BMD 4651,00000 CHF
10000 BMD 9302,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Bermuda
1 CHF 1,07504 BMD
5 CHF 5,37520 BMD
10 CHF 10,75040 BMD
20 CHF 21,50080 BMD
50 CHF 53,75200 BMD
100 CHF 107,50400 BMD
250 CHF 268,76000 BMD
500 CHF 537,52000 BMD
1000 CHF 1075,04000 BMD
2000 CHF 2150,08000 BMD
5000 CHF 5375,20000 BMD
10000 CHF 10750,40000 BMD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83215 1,11515 83,87480 1,41819 1,58290 1,03730 23,11170
Bảng Anh 1,20171 1 1,34010 100,79400 1,70427 1,90220 1,24653 27,77380
Đô-la Mỹ 0,89675 0,74621 1 75,21390 1,27175 1,41945 0,93020 20,72520
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00992 0,01330 1 0,01691 0,01887 0,01237 0,27555

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.