Euro sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền EUR sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,13100 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BMD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Bermuda
1 EUR 1,13100 BMD
5 EUR 5,65500 BMD
10 EUR 11,31000 BMD
20 EUR 22,62000 BMD
50 EUR 56,55000 BMD
100 EUR 113,10000 BMD
250 EUR 282,75000 BMD
500 EUR 565,50000 BMD
1000 EUR 1131,00000 BMD
2000 EUR 2262,00000 BMD
5000 EUR 5655,00000 BMD
10000 EUR 11310,00000 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Euro
1 BMD 0,88417 EUR
5 BMD 4,42087 EUR
10 BMD 8,84173 EUR
20 BMD 17,68346 EUR
50 BMD 44,20865 EUR
100 BMD 88,41730 EUR
250 BMD 221,04325 EUR
500 BMD 442,08650 EUR
1000 BMD 884,17300 EUR
2000 BMD 1768,34600 EUR
5000 BMD 4420,86500 EUR
10000 BMD 8841,73000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.