Đô-la Mỹ sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền USD sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 1,00000 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BMD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Bermuda
1 USD 1,00000 BMD
5 USD 5,00000 BMD
10 USD 10,00000 BMD
20 USD 20,00000 BMD
50 USD 50,00000 BMD
100 USD 100,00000 BMD
250 USD 250,00000 BMD
500 USD 500,00000 BMD
1000 USD 1000,00000 BMD
2000 USD 2000,00000 BMD
5000 USD 5000,00000 BMD
10000 USD 10000,00000 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Đô-la Mỹ
1 BMD 1,00000 USD
5 BMD 5,00000 USD
10 BMD 10,00000 USD
20 BMD 20,00000 USD
50 BMD 50,00000 USD
100 BMD 100,00000 USD
250 BMD 250,00000 USD
500 BMD 500,00000 USD
1000 BMD 1000,00000 USD
2000 BMD 2000,00000 USD
5000 BMD 5000,00000 USD
10000 BMD 10000,00000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85415 1,13010 85,03010 1,45065 1,61236 1,03840 24,00680
Bảng Anh 1,17075 1 1,32305 99,54790 1,69833 1,88764 1,21571 28,10570
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75583 1 75,24120 1,28365 1,42674 0,91885 21,24310
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01005 0,01329 1 0,01706 0,01896 0,01221 0,28233

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.