Đô-la Úc sang Đô-la Bermuda

Đổi tiền AUD sang BMD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 0,70995 BMD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BMD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Bermuda

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BMD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BMD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Bermuda
1 AUD 0,70995 BMD
5 AUD 3,54975 BMD
10 AUD 7,09950 BMD
20 AUD 14,19900 BMD
50 AUD 35,49750 BMD
100 AUD 70,99500 BMD
250 AUD 177,48750 BMD
500 AUD 354,97500 BMD
1000 AUD 709,95000 BMD
2000 AUD 1419,90000 BMD
5000 AUD 3549,75000 BMD
10000 AUD 7099,50000 BMD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Bermuda / Đô-la Úc
1 BMD 1,40855 AUD
5 BMD 7,04275 AUD
10 BMD 14,08550 AUD
20 BMD 28,17100 AUD
50 BMD 70,42750 AUD
100 BMD 140,85500 AUD
250 BMD 352,13750 AUD
500 BMD 704,27500 AUD
1000 BMD 1408,55000 AUD
2000 BMD 2817,10000 AUD
5000 BMD 7042,75000 AUD
10000 BMD 14085,50000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85110 1,13260 84,93820 1,45024 1,59532 1,04190 24,16910
Bảng Anh 1,17495 1 1,33090 99,80950 1,70415 1,87464 1,22418 28,40070
Đô-la Mỹ 0,88290 0,75137 1 74,99400 1,28045 1,40855 0,91990 21,33950
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01333 1 0,01707 0,01878 0,01227 0,28455

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.