Rupee Ấn Độ sang Krona Iceland

Đổi tiền INR sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,72253 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ISK

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Krona Iceland
1 INR 1,72253 ISK
5 INR 8,61265 ISK
10 INR 17,22530 ISK
20 INR 34,45060 ISK
50 INR 86,12650 ISK
100 INR 172,25300 ISK
250 INR 430,63250 ISK
500 INR 861,26500 ISK
1000 INR 1722,53000 ISK
2000 INR 3445,06000 ISK
5000 INR 8612,65000 ISK
10000 INR 17225,30000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Rupee Ấn Độ
1 ISK 0,58054 INR
5 ISK 2,90271 INR
10 ISK 5,80542 INR
20 ISK 11,61084 INR
50 ISK 29,02710 INR
100 ISK 58,05420 INR
250 ISK 145,13550 INR
500 ISK 290,27100 INR
1000 ISK 580,54200 INR
2000 ISK 1161,08400 INR
5000 ISK 2902,71000 INR
10000 ISK 5805,42000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.