Bảng Anh sang Krona Iceland

Đổi tiền GBP sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 171,49300 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ISK

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Krona Iceland
1 GBP 171,49300 ISK
5 GBP 857,46500 ISK
10 GBP 1714,93000 ISK
20 GBP 3429,86000 ISK
50 GBP 8574,65000 ISK
100 GBP 17149,30000 ISK
250 GBP 42873,25000 ISK
500 GBP 85746,50000 ISK
1000 GBP 171493,00000 ISK
2000 GBP 342986,00000 ISK
5000 GBP 857465,00000 ISK
10000 GBP 1714930,00000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Bảng Anh
1 ISK 0,00583 GBP
5 ISK 0,02916 GBP
10 ISK 0,05831 GBP
20 ISK 0,11662 GBP
50 ISK 0,29156 GBP
100 ISK 0,58311 GBP
250 ISK 1,45778 GBP
500 ISK 2,91556 GBP
1000 ISK 5,83113 GBP
2000 ISK 11,66226 GBP
5000 ISK 29,15565 GBP
10000 ISK 58,31130 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.