Đô-la Canada sang Krona Iceland

Đổi tiền CAD sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 100,86800 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ISK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Krona Iceland
1 CAD 100,86800 ISK
5 CAD 504,34000 ISK
10 CAD 1008,68000 ISK
20 CAD 2017,36000 ISK
50 CAD 5043,40000 ISK
100 CAD 10086,80000 ISK
250 CAD 25217,00000 ISK
500 CAD 50434,00000 ISK
1000 CAD 100868,00000 ISK
2000 CAD 201736,00000 ISK
5000 CAD 504340,00000 ISK
10000 CAD 1008680,00000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Đô-la Canada
1 ISK 0,00991 CAD
5 ISK 0,04957 CAD
10 ISK 0,09914 CAD
20 ISK 0,19828 CAD
50 ISK 0,49570 CAD
100 ISK 0,99140 CAD
250 ISK 2,47849 CAD
500 ISK 4,95698 CAD
1000 ISK 9,91397 CAD
2000 ISK 19,82794 CAD
5000 ISK 49,56985 CAD
10000 ISK 99,13970 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.