Đô-la Úc sang Krona Iceland

Đổi tiền AUD sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 93,04550 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang ISK

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Krona Iceland
1 AUD 93,04550 ISK
5 AUD 465,22750 ISK
10 AUD 930,45500 ISK
20 AUD 1860,91000 ISK
50 AUD 4652,27500 ISK
100 AUD 9304,55000 ISK
250 AUD 23261,37500 ISK
500 AUD 46522,75000 ISK
1000 AUD 93045,50000 ISK
2000 AUD 186091,00000 ISK
5000 AUD 465227,50000 ISK
10000 AUD 930455,00000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Đô-la Úc
1 ISK 0,01075 AUD
5 ISK 0,05374 AUD
10 ISK 0,10747 AUD
20 ISK 0,21495 AUD
50 ISK 0,53737 AUD
100 ISK 1,07474 AUD
250 ISK 2,68685 AUD
500 ISK 5,37370 AUD
1000 ISK 10,74740 AUD
2000 ISK 21,49480 AUD
5000 ISK 53,73700 AUD
10000 ISK 107,47400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84565 1,12800 84,60560 1,43764 1,57994 1,04360 24,60250
Bảng Anh 1,18252 1 1,33390 100,04900 1,70006 1,86834 1,23408 29,09330
Đô-la Mỹ 0,88645 0,74968 1 75,00500 1,27450 1,40066 0,92525 21,81070
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,01000 0,01333 1 0,01699 0,01867 0,01234 0,29079

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.