Franc Thụy Sĩ sang Krona Iceland

Đổi tiền CHF sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 141,21300 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang ISK

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Krona Iceland
1 CHF 141,21300 ISK
5 CHF 706,06500 ISK
10 CHF 1412,13000 ISK
20 CHF 2824,26000 ISK
50 CHF 7060,65000 ISK
100 CHF 14121,30000 ISK
250 CHF 35303,25000 ISK
500 CHF 70606,50000 ISK
1000 CHF 141213,00000 ISK
2000 CHF 282426,00000 ISK
5000 CHF 706065,00000 ISK
10000 CHF 1412130,00000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Franc Thụy Sĩ
1 ISK 0,00708 CHF
5 ISK 0,03541 CHF
10 ISK 0,07082 CHF
20 ISK 0,14163 CHF
50 ISK 0,35408 CHF
100 ISK 0,70815 CHF
250 ISK 1,77038 CHF
500 ISK 3,54076 CHF
1000 ISK 7,08152 CHF
2000 ISK 14,16304 CHF
5000 ISK 35,40760 CHF
10000 ISK 70,81520 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.