Đô-la Mỹ sang Krona Iceland

Đổi tiền USD sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 130,06500 ISK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang ISK

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Krona Iceland

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Krona Iceland
1 USD 130,06500 ISK
5 USD 650,32500 ISK
10 USD 1300,65000 ISK
20 USD 2601,30000 ISK
50 USD 6503,25000 ISK
100 USD 13006,50000 ISK
250 USD 32516,25000 ISK
500 USD 65032,50000 ISK
1000 USD 130065,00000 ISK
2000 USD 260130,00000 ISK
5000 USD 650325,00000 ISK
10000 USD 1300650,00000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Đô-la Mỹ
1 ISK 0,00769 USD
5 ISK 0,03844 USD
10 ISK 0,07688 USD
20 ISK 0,15377 USD
50 ISK 0,38442 USD
100 ISK 0,76885 USD
250 ISK 1,92212 USD
500 ISK 3,84423 USD
1000 ISK 7,68846 USD
2000 ISK 15,37692 USD
5000 ISK 38,44230 USD
10000 ISK 76,88460 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85790 1,13330 85,56700 1,43561 1,57984 1,04350 23,72790
Bảng Anh 1,16564 1 1,32100 99,73880 1,67338 1,84150 1,21634 27,65780
Đô-la Mỹ 0,88235 0,75700 1 75,50250 1,26675 1,39402 0,92075 20,93700
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01003 0,01324 1 0,01678 0,01846 0,01219 0,27730

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.