Rupee Ấn Độ sang Shilling Tanzania

Đổi tiền INR sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 30,60820 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang TZS

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Shilling Tanzania
1 INR 30,60820 TZS
5 INR 153,04100 TZS
10 INR 306,08200 TZS
20 INR 612,16400 TZS
50 INR 1530,41000 TZS
100 INR 3060,82000 TZS
250 INR 7652,05000 TZS
500 INR 15304,10000 TZS
1000 INR 30608,20000 TZS
2000 INR 61216,40000 TZS
5000 INR 153041,00000 TZS
10000 INR 306082,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Rupee Ấn Độ
1 TZS 0,03267 INR
5 TZS 0,16336 INR
10 TZS 0,32671 INR
20 TZS 0,65342 INR
50 TZS 1,63355 INR
100 TZS 3,26710 INR
250 TZS 8,16775 INR
500 TZS 16,33550 INR
1000 TZS 32,67100 INR
2000 TZS 65,34200 INR
5000 TZS 163,35500 INR
10000 TZS 326,71000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.