Franc Thụy Sĩ sang Shilling Tanzania

Đổi tiền CHF sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 2509,26000 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:41 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang TZS

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Shilling Tanzania
1 CHF 2509,26000 TZS
5 CHF 12546,30000 TZS
10 CHF 25092,60000 TZS
20 CHF 50185,20000 TZS
50 CHF 125463,00000 TZS
100 CHF 250926,00000 TZS
250 CHF 627315,00000 TZS
500 CHF 1254630,00000 TZS
1000 CHF 2509260,00000 TZS
2000 CHF 5018520,00000 TZS
5000 CHF 12546300,00000 TZS
10000 CHF 25092600,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Franc Thụy Sĩ
1 TZS 0,00040 CHF
5 TZS 0,00199 CHF
10 TZS 0,00399 CHF
20 TZS 0,00797 CHF
50 TZS 0,01993 CHF
100 TZS 0,03985 CHF
250 TZS 0,09963 CHF
500 TZS 0,19926 CHF
1000 TZS 0,39852 CHF
2000 TZS 0,79705 CHF
5000 TZS 1,99262 CHF
10000 TZS 3,98524 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.