250 Shilling Tanzania sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền TZS sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TZS = 0,00040 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TZS sang CHF

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Franc Thụy Sĩ
1 TZS 0,00040 CHF
5 TZS 0,00200 CHF
10 TZS 0,00400 CHF
20 TZS 0,00800 CHF
50 TZS 0,02000 CHF
100 TZS 0,04000 CHF
250 TZS 0,10000 CHF
500 TZS 0,20000 CHF
1000 TZS 0,40000 CHF
2000 TZS 0,80000 CHF
5000 TZS 2,00000 CHF
10000 TZS 4,00000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Shilling Tanzania
1 CHF 2500,00000 TZS
5 CHF 12500,00000 TZS
10 CHF 25000,00000 TZS
20 CHF 50000,00000 TZS
50 CHF 125000,00000 TZS
100 CHF 250000,00000 TZS
250 CHF 625000,00000 TZS
500 CHF 1250000,00000 TZS
1000 CHF 2500000,00000 TZS
2000 CHF 5000000,00000 TZS
5000 CHF 12500000,00000 TZS
10000 CHF 25000000,00000 TZS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85350 1,17030 86,43950 1,47920 1,60590 1,08270 23,52090
Bảng Anh 1,17165 1 1,37115 101,27500 1,73307 1,88151 1,26854 27,55760
Đô-la Mỹ 0,85445 0,72932 1 73,86100 1,26395 1,37221 0,92520 20,09820
Rupee Ấn Độ 0,01157 0,00987 0,01354 1 0,01711 0,01858 0,01253 0,27211

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.