Bảng Anh sang Shilling Tanzania

Đổi tiền GBP sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3047,33000 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:02 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang TZS

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Shilling Tanzania
1 GBP 3047,33000 TZS
5 GBP 15236,65000 TZS
10 GBP 30473,30000 TZS
20 GBP 60946,60000 TZS
50 GBP 152366,50000 TZS
100 GBP 304733,00000 TZS
250 GBP 761832,50000 TZS
500 GBP 1523665,00000 TZS
1000 GBP 3047330,00000 TZS
2000 GBP 6094660,00000 TZS
5000 GBP 15236650,00000 TZS
10000 GBP 30473300,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Bảng Anh
1 TZS 0,00033 GBP
5 TZS 0,00164 GBP
10 TZS 0,00328 GBP
20 TZS 0,00656 GBP
50 TZS 0,01641 GBP
100 TZS 0,03282 GBP
250 TZS 0,08204 GBP
500 TZS 0,16408 GBP
1000 TZS 0,32816 GBP
2000 TZS 0,65631 GBP
5000 TZS 1,64078 GBP
10000 TZS 3,28156 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.