Đô-la Canada sang Shilling Tanzania

Đổi tiền CAD sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 1800,91000 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang TZS

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Shilling Tanzania
1 CAD 1800,91000 TZS
5 CAD 9004,55000 TZS
10 CAD 18009,10000 TZS
20 CAD 36018,20000 TZS
50 CAD 90045,50000 TZS
100 CAD 180091,00000 TZS
250 CAD 450227,50000 TZS
500 CAD 900455,00000 TZS
1000 CAD 1800910,00000 TZS
2000 CAD 3601820,00000 TZS
5000 CAD 9004550,00000 TZS
10000 CAD 18009100,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Canada
1 TZS 0,00056 CAD
5 TZS 0,00278 CAD
10 TZS 0,00555 CAD
20 TZS 0,01111 CAD
50 TZS 0,02776 CAD
100 TZS 0,05553 CAD
250 TZS 0,13882 CAD
500 TZS 0,27764 CAD
1000 TZS 0,55528 CAD
2000 TZS 1,11055 CAD
5000 TZS 2,77638 CAD
10000 TZS 5,55276 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.