Đô-la Úc sang Shilling Tanzania

Đổi tiền AUD sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1641,23000 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:09 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang TZS

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shilling Tanzania
1 AUD 1641,23000 TZS
5 AUD 8206,15000 TZS
10 AUD 16412,30000 TZS
20 AUD 32824,60000 TZS
50 AUD 82061,50000 TZS
100 AUD 164123,00000 TZS
250 AUD 410307,50000 TZS
500 AUD 820615,00000 TZS
1000 AUD 1641230,00000 TZS
2000 AUD 3282460,00000 TZS
5000 AUD 8206150,00000 TZS
10000 AUD 16412300,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Úc
1 TZS 0,00061 AUD
5 TZS 0,00305 AUD
10 TZS 0,00609 AUD
20 TZS 0,01219 AUD
50 TZS 0,03046 AUD
100 TZS 0,06093 AUD
250 TZS 0,15232 AUD
500 TZS 0,30465 AUD
1000 TZS 0,60930 AUD
2000 TZS 1,21860 AUD
5000 TZS 3,04649 AUD
10000 TZS 6,09298 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85220 1,13355 85,12960 1,44822 1,59061 1,04100 24,31140
Bảng Anh 1,17343 1 1,33015 99,89430 1,69940 1,86648 1,22154 28,52790
Đô-la Mỹ 0,88220 0,75179 1 75,10000 1,27760 1,40321 0,91835 21,44710
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01868 0,01223 0,28558

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.