50 Shilling Tanzania sang Đô-la Úc

Đổi tiền TZS sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TZS = 0,00061 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TZS sang AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85170 1,06880 82,84540 1,37106 1,50546 1,02775 21,23590
Bảng Anh 1,17412 1 1,25495 97,27430 1,60985 1,76766 1,20670 24,93450
Đô-la Mỹ 0,93565 0,79684 1 77,51250 1,28280 1,40855 0,96190 19,86890
Rupee Ấn Độ 0,01207 0,01028 0,01290 1 0,01655 0,01817 0,01241 0,25633

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Úc
1 TZS 0,00061 AUD
5 TZS 0,00303 AUD
10 TZS 0,00606 AUD
20 TZS 0,01211 AUD
50 TZS 0,03028 AUD
100 TZS 0,06056 AUD
250 TZS 0,15139 AUD
500 TZS 0,30278 AUD
1000 TZS 0,60557 AUD
2000 TZS 1,21113 AUD
5000 TZS 3,02784 AUD
10000 TZS 6,05567 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shilling Tanzania
1 AUD 1651,34000 TZS
5 AUD 8256,70000 TZS
10 AUD 16513,40000 TZS
20 AUD 33026,80000 TZS
50 AUD 82567,00000 TZS
100 AUD 165134,00000 TZS
250 AUD 412835,00000 TZS
500 AUD 825670,00000 TZS
1000 AUD 1651340,00000 TZS
2000 AUD 3302680,00000 TZS
5000 AUD 8256700,00000 TZS
10000 AUD 16513400,00000 TZS