1 nghìn Đô-la Úc sang Shilling Tanzania

Đổi tiền AUD sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1656,91000 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:17 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang TZS

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shilling Tanzania
1 AUD 1656,91000 TZS
5 AUD 8284,55000 TZS
10 AUD 16569,10000 TZS
20 AUD 33138,20000 TZS
50 AUD 82845,50000 TZS
100 AUD 165691,00000 TZS
250 AUD 414227,50000 TZS
500 AUD 828455,00000 TZS
1000 AUD 1656910,00000 TZS
2000 AUD 3313820,00000 TZS
5000 AUD 8284550,00000 TZS
10000 AUD 16569100,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Úc
1 TZS 0,00060 AUD
5 TZS 0,00302 AUD
10 TZS 0,00604 AUD
20 TZS 0,01207 AUD
50 TZS 0,03018 AUD
100 TZS 0,06035 AUD
250 TZS 0,15088 AUD
500 TZS 0,30177 AUD
1000 TZS 0,60353 AUD
2000 TZS 1,20706 AUD
5000 TZS 3,01766 AUD
10000 TZS 6,03532 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13680 84,82230 1,42327 1,58351 1,04140 23,16000
Bảng Anh 1,19496 1 1,35840 101,35700 1,70072 1,89219 1,24443 27,67470
Đô-la Mỹ 0,87955 0,73616 1 74,61500 1,25200 1,39295 0,91610 20,37300
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00987 0,01340 1 0,01678 0,01867 0,01228 0,27304

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.