500 Shilling Tanzania sang Đô-la Úc

Đổi tiền TZS sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TZS = 0,00062 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TZS sang AUD

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Úc
1 TZS 0,00062 AUD
5 TZS 0,00309 AUD
10 TZS 0,00619 AUD
20 TZS 0,01238 AUD
50 TZS 0,03094 AUD
100 TZS 0,06189 AUD
250 TZS 0,15472 AUD
500 TZS 0,30944 AUD
1000 TZS 0,61887 AUD
2000 TZS 1,23774 AUD
5000 TZS 3,09436 AUD
10000 TZS 6,18871 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shilling Tanzania
1 AUD 1615,85000 TZS
5 AUD 8079,25000 TZS
10 AUD 16158,50000 TZS
20 AUD 32317,00000 TZS
50 AUD 80792,50000 TZS
100 AUD 161585,00000 TZS
250 AUD 403962,50000 TZS
500 AUD 807925,00000 TZS
1000 AUD 1615850,00000 TZS
2000 AUD 3231700,00000 TZS
5000 AUD 8079250,00000 TZS
10000 AUD 16158500,00000 TZS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.