10 nghìn Shilling Tanzania sang Đô-la Úc

Đổi tiền TZS sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TZS = 0,00060 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TZS sang AUD

Cách để chuyển từ Shilling Tanzania sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TZS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TZS sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Úc
1 TZS 0,00060 AUD
5 TZS 0,00301 AUD
10 TZS 0,00601 AUD
20 TZS 0,01203 AUD
50 TZS 0,03007 AUD
100 TZS 0,06013 AUD
250 TZS 0,15033 AUD
500 TZS 0,30067 AUD
1000 TZS 0,60133 AUD
2000 TZS 1,20267 AUD
5000 TZS 3,00667 AUD
10000 TZS 6,01334 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shilling Tanzania
1 AUD 1662,97000 TZS
5 AUD 8314,85000 TZS
10 AUD 16629,70000 TZS
20 AUD 33259,40000 TZS
50 AUD 83148,50000 TZS
100 AUD 166297,00000 TZS
250 AUD 415742,50000 TZS
500 AUD 831485,00000 TZS
1000 AUD 1662970,00000 TZS
2000 AUD 3325940,00000 TZS
5000 AUD 8314850,00000 TZS
10000 AUD 16629700,00000 TZS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83685 1,13460 84,31140 1,42262 1,57605 1,03390 23,21640
Bảng Anh 1,19496 1 1,35585 100,75200 1,70003 1,88339 1,23547 27,74370
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73755 1 74,30940 1,25385 1,38908 0,91125 20,46220
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01346 1 0,01687 0,01869 0,01226 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.