5000 Đô-la Úc sang Shilling Tanzania

Đổi tiền AUD sang TZS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1669,67000 TZS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:28 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang TZS

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Shilling Tanzania

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TZS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang TZS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shilling Tanzania
1 AUD 1669,67000 TZS
5 AUD 8348,35000 TZS
10 AUD 16696,70000 TZS
20 AUD 33393,40000 TZS
50 AUD 83483,50000 TZS
100 AUD 166967,00000 TZS
250 AUD 417417,50000 TZS
500 AUD 834835,00000 TZS
1000 AUD 1669670,00000 TZS
2000 AUD 3339340,00000 TZS
5000 AUD 8348350,00000 TZS
10000 AUD 16696700,00000 TZS
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Tanzania / Đô-la Úc
1 TZS 0,00060 AUD
5 TZS 0,00299 AUD
10 TZS 0,00599 AUD
20 TZS 0,01198 AUD
50 TZS 0,02995 AUD
100 TZS 0,05989 AUD
250 TZS 0,14973 AUD
500 TZS 0,29946 AUD
1000 TZS 0,59892 AUD
2000 TZS 1,19784 AUD
5000 TZS 2,99460 AUD
10000 TZS 5,98921 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83185 1,13115 84,22870 1,41433 1,56496 1,03760 23,22560
Bảng Anh 1,20214 1 1,35980 101,25500 1,70023 1,88129 1,24734 27,92040
Đô-la Mỹ 0,88405 0,73540 1 74,46290 1,25035 1,38351 0,91730 20,53270
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01679 0,01858 0,01232 0,27574

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.