Rupee Ấn Độ sang Gourde Haiti

Đổi tiền INR sang HTG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,31974 HTG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang HTG

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Gourde Haiti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HTG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang HTG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Gourde Haiti
1 INR 1,31974 HTG
5 INR 6,59870 HTG
10 INR 13,19740 HTG
20 INR 26,39480 HTG
50 INR 65,98700 HTG
100 INR 131,97400 HTG
250 INR 329,93500 HTG
500 INR 659,87000 HTG
1000 INR 1319,74000 HTG
2000 INR 2639,48000 HTG
5000 INR 6598,70000 HTG
10000 INR 13197,40000 HTG
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Rupee Ấn Độ
1 HTG 0,75773 INR
5 HTG 3,78864 INR
10 HTG 7,57727 INR
20 HTG 15,15454 INR
50 HTG 37,88635 INR
100 HTG 75,77270 INR
250 HTG 189,43175 INR
500 HTG 378,86350 INR
1000 HTG 757,72700 INR
2000 HTG 1515,45400 INR
5000 HTG 3788,63500 INR
10000 HTG 7577,27000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85085 1,13200 84,91700 1,44777 1,59235 1,04250 24,12310
Bảng Anh 1,17530 1 1,33030 99,79250 1,70139 1,87129 1,22525 28,34900
Đô-la Mỹ 0,88335 0,75171 1 75,01500 1,27895 1,40667 0,92095 21,31020
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01333 1 0,01705 0,01875 0,01228 0,28408

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.