Euro sang Gourde Haiti

Đổi tiền EUR sang HTG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 112,81300 HTG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang HTG

Cách để chuyển từ Euro sang Gourde Haiti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HTG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang HTG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Gourde Haiti
1 EUR 112,81300 HTG
5 EUR 564,06500 HTG
10 EUR 1128,13000 HTG
20 EUR 2256,26000 HTG
50 EUR 5640,65000 HTG
100 EUR 11281,30000 HTG
250 EUR 28203,25000 HTG
500 EUR 56406,50000 HTG
1000 EUR 112813,00000 HTG
2000 EUR 225626,00000 HTG
5000 EUR 564065,00000 HTG
10000 EUR 1128130,00000 HTG
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Euro
1 HTG 0,00886 EUR
5 HTG 0,04432 EUR
10 HTG 0,08864 EUR
20 HTG 0,17728 EUR
50 HTG 0,44321 EUR
100 HTG 0,88642 EUR
250 HTG 2,21606 EUR
500 HTG 4,43211 EUR
1000 HTG 8,86422 EUR
2000 HTG 17,72844 EUR
5000 HTG 44,32110 EUR
10000 HTG 88,64220 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85240 1,13380 85,14840 1,44900 1,59119 1,04175 24,31730
Bảng Anh 1,17316 1 1,32985 99,87170 1,69955 1,86633 1,22214 28,52210
Đô-la Mỹ 0,88195 0,75196 1 75,10000 1,27800 1,40341 0,91880 21,44760
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01869 0,01223 0,28559

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.