20 Gourde Haiti sang Euro

Đổi tiền HTG sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HTG = 0,00855 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HTG sang EUR

Cách để chuyển từ Gourde Haiti sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HTG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HTG sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Euro
1 HTG 0,00855 EUR
5 HTG 0,04277 EUR
10 HTG 0,08554 EUR
20 HTG 0,17108 EUR
50 HTG 0,42770 EUR
100 HTG 0,85541 EUR
250 HTG 2,13852 EUR
500 HTG 4,27704 EUR
1000 HTG 8,55408 EUR
2000 HTG 17,10816 EUR
5000 HTG 42,77040 EUR
10000 HTG 85,54080 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Gourde Haiti
1 EUR 116,90300 HTG
5 EUR 584,51500 HTG
10 EUR 1169,03000 HTG
20 EUR 2338,06000 HTG
50 EUR 5845,15000 HTG
100 EUR 11690,30000 HTG
250 EUR 29225,75000 HTG
500 EUR 58451,50000 HTG
1000 EUR 116903,00000 HTG
2000 EUR 233806,00000 HTG
5000 EUR 584515,00000 HTG
10000 EUR 1169030,00000 HTG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83785 1,12950 84,44540 1,42825 1,58105 1,03815 23,30330
Bảng Anh 1,19353 1 1,34810 100,78900 1,70467 1,88704 1,23906 27,81330
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74179 1 74,76350 1,26450 1,39978 0,91910 20,63150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01872 0,01229 0,27596

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.