10 nghìn Gourde Haiti sang Euro

Đổi tiền HTG sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HTG = 0,00872 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HTG sang EUR

Cách để chuyển từ Gourde Haiti sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HTG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HTG sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Euro
1 HTG 0,00872 EUR
5 HTG 0,04361 EUR
10 HTG 0,08721 EUR
20 HTG 0,17442 EUR
50 HTG 0,43606 EUR
100 HTG 0,87212 EUR
250 HTG 2,18030 EUR
500 HTG 4,36059 EUR
1000 HTG 8,72119 EUR
2000 HTG 17,44238 EUR
5000 HTG 43,60595 EUR
10000 HTG 87,21190 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Gourde Haiti
1 EUR 114,66300 HTG
5 EUR 573,31500 HTG
10 EUR 1146,63000 HTG
20 EUR 2293,26000 HTG
50 EUR 5733,15000 HTG
100 EUR 11466,30000 HTG
250 EUR 28665,75000 HTG
500 EUR 57331,50000 HTG
1000 EUR 114663,00000 HTG
2000 EUR 229326,00000 HTG
5000 EUR 573315,00000 HTG
10000 EUR 1146630,00000 HTG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12415 84,20160 1,42396 1,57931 1,03800 23,32390
Bảng Anh 1,19760 1 1,34625 100,83700 1,70529 1,89133 1,24311 27,93200
Đô-la Mỹ 0,88955 0,74280 1 74,90250 1,26670 1,40489 0,92335 20,74800
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01876 0,01233 0,27700

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.